Nam Dat Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sản xuất & thương mại Nam Đạt

0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号2500218054
企查查编码QVNYK5JGJA
成立日期2002-11-25
联系地址Tổ dân phố Tiền Châu, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+842113868173
传真02113868173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$1.33M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南89$1.04M其他聚醚、未硫化改性橡胶
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南61$133.4K聚甲醛、聚碳酸酯
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南38$89.5K摩托车及配件、其他车辆零件
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南10$53.4K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
CONG TY TNHH INOAC VIET NAM (MST: 2500236896)越南4$16.2K其他印刷机零件、乙烯聚合物塑料
CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) (MST : 2500604003)越南1$2.8K其他塑料制品、塑料配件
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南6$1.8K其他寝具、瓦楞纸箱
Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi)越南2$377钢铁螺钉螺栓、8477机器零件

近期贸易明细

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$290
2026-04-22乙烯聚合物塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$866
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$420
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$250
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-04-22聚乙烯袋INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-22聚丙烯塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$24

相关企业 · 同类产品

Nam Dat Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →