Nam Dat Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sản xuất & thương mại Nam Đạt
0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500218054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK5JGJA |
| 成立日期 | 2002-11-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tiền Châu, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842113868173 |
| 传真 | 02113868173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $1.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $1.04M | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $133.4K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 38 | $89.5K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 10 | $53.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH INOAC VIET NAM (MST: 2500236896) | 越南 | 4 | $16.2K | 其他印刷机零件、乙烯聚合物塑料 |
| CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) (MST : 2500604003) | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 6 | $1.8K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 2 | $377 | 钢铁螺钉螺栓、8477机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $866 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |