MCA TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MCA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$37.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201189835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12S8JM9 |
| 成立日期 | 2010-06-05 |
| 联系地址 | Số 989 đường 2/4, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO MCA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 989 đường 2/4, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6321 - Hoạt động thông tấn 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842583727027 |
| 邮箱 | mcquangcao@metrang.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 5 | $31.0K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 5 | $6.1K | 阀门龙头、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金属办公家具 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料卷 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | — | $8.2K |
| 2026-04-01 | 合成纤维油布 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | — | $8.7K |
| 2026-03-24 | 其他电气设备 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 合成纤维油布 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | — | $6.1K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料卷 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | — | $7.5K |
| 2026-02-09 | 可调转椅 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | — | $97 |
| 2026-02-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | — | $407 |
| 2026-02-06 | 其他印刷机零件 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $70 |
| 2026-02-06 | 1000伏以下插头插座 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $58 |