Duc Long Production & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN ĐứC LONG

45
进口笔数
29
出口笔数
$308.7K
进口金额
$493.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 3 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $137.7K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $27.8K · 5 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $54.9K · 5 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.9K · 3 笔2025-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $120.0K · 1 笔2025-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 9 笔出口 $100.3K · 3 笔2026-01进口 $5.7K · 5 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $72.5K · 3 笔2026-03进口 $257 · 1 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $35.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 3 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $137.7K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $27.8K · 5 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $54.9K · 5 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.9K · 3 笔2025-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $120.0K · 1 笔2025-11进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 9 笔出口 $100.3K · 3 笔2026-01进口 $5.7K · 5 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $72.5K · 3 笔2026-03进口 $257 · 1 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $35.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110442392
企查查编码QVNY6CGHUH
成立日期2023-08-08
联系地址Thôn Quảng Tái, Xã Trung Tú, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quảng Tái, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话0985483929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580710机织标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
560490橡塑浸渍纱线
960719其他拉链
520831棉平纹布
960610扣件及零件
540782染色化纤棉布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620630女式棉衬衫
620520棉质衬衫
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
620349男式纺织裤
620463女式化纤裤
610343男式合成纤维裤
610990非棉针织背心
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$204.7K
韩国20$101.4K
越南6$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$336.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C & C中国14$192.2K棉平纹布、棉机织布
C&C韩国24$113.4K印刷标签、机织标签
Hanolbiyeon韩国2$1.2K塑料衣着附件
Hanolbiyeon Co., Ltd.越南3$735合成纤维缝纫线、塑料衣着附件
Hanolbiyeon越南1$720塑料衣着附件
Hanolbiyeon中国1$410PVC涂层织物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&C韩国11$221.8K女式棉裤、男棉裤
Hanolbiyeon Co., Ltd.韩国10$111.5K化纤女式大衣、女式棉衬衫
Supcompany Inc.韩国2$75.3K男式合成纤维裤、其他人纤针织服装
JB Corp.韩国4$55.2K男式化纤裤、男式纺织裤
Rainbow Village韩国1$25.0K非棉针织背心、化纤针织服装
SIG俄罗斯1$4.7K其他食品制剂、制备面食

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20塑料衣着附件HANOLBIYEON越南$331
2026-04-20塑料衣着附件HANOLBIYEON越南$331
2026-04-08合成纤维缝纫线HANOLBIYEON CO LTD越南$100
2026-04-08合成纤维缝纫线HANOLBIYEON CO LTD越南$18
2026-04-08合成纤维缝纫线HANOLBIYEON CO LTD越南$18
2026-04-08合成纤维缝纫线HANOLBIYEON CO LTD越南$100
2026-04-06塑料衣着附件C & C韩国$46
2026-04-06塑料纽扣C & C韩国$612
2026-04-06聚乙烯袋C & C韩国$30
2026-04-06机织标签C & C韩国$58

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式棉衬衫Hanolbiyeon Co., Ltd.$3.0K
2026-04-27男棉裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$1.2K
2026-04-07男棉裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$6.0K
2026-04-07男棉裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$6.5K
2026-04-07男棉裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$5.7K
2026-04-07男棉裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$5.0K
2026-04-05女式纺织长裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$1.7K
2026-04-01女式化纤裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$6.3K
2026-03-26女式化纤裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$2.9K
2026-03-26女式化纤裤Hanolbiyeon Co., Ltd.$4.6K

相关企业 · 同类产品

Duc Long Production & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →