Duc Long Production & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN ĐứC LONG
- 邮箱3
45
进口笔数
29
出口笔数
$308.7K
进口金额
$493.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110442392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6CGHUH |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Tái, Xã Trung Tú, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Tái, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0985483929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $204.7K |
| 韩国 | 20 | $101.4K |
| 越南 | 6 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $336.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & C | 中国 | 14 | $192.2K | 棉平纹布、棉机织布 |
| C&C | 韩国 | 24 | $113.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Hanolbiyeon | 韩国 | 2 | $1.2K | 塑料衣着附件 |
| Hanolbiyeon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $735 | 合成纤维缝纫线、塑料衣着附件 |
| Hanolbiyeon | 越南 | 1 | $720 | 塑料衣着附件 |
| Hanolbiyeon | 中国 | 1 | $410 | PVC涂层织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&C | 韩国 | 11 | $221.8K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Hanolbiyeon Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $111.5K | 化纤女式大衣、女式棉衬衫 |
| Supcompany Inc. | 韩国 | 2 | $75.3K | 男式合成纤维裤、其他人纤针织服装 |
| JB Corp. | 韩国 | 4 | $55.2K | 男式化纤裤、男式纺织裤 |
| Rainbow Village | 韩国 | 1 | $25.0K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| SIG | 俄罗斯 | 1 | $4.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | HANOLBIYEON | 越南 | $331 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | HANOLBIYEON | 越南 | $331 |
| 2026-04-08 | 合成纤维缝纫线 | HANOLBIYEON CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-08 | 合成纤维缝纫线 | HANOLBIYEON CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-08 | 合成纤维缝纫线 | HANOLBIYEON CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-08 | 合成纤维缝纫线 | HANOLBIYEON CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-06 | 塑料衣着附件 | C & C | 韩国 | $46 |
| 2026-04-06 | 塑料纽扣 | C & C | 韩国 | $612 |
| 2026-04-06 | 聚乙烯袋 | C & C | 韩国 | $30 |
| 2026-04-06 | 机织标签 | C & C | 韩国 | $58 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式棉衬衫 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $3.0K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-04-07 | 男棉裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $6.0K |
| 2026-04-07 | 男棉裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $6.5K |
| 2026-04-07 | 男棉裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $5.7K |
| 2026-04-07 | 男棉裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $5.0K |
| 2026-04-05 | 女式纺织长裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-04-01 | 女式化纤裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $6.3K |
| 2026-03-26 | 女式化纤裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-03-26 | 女式化纤裤 | Hanolbiyeon Co., Ltd. | — | $4.6K |