Tan A Chau Wood Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Gỗ Tân á Châu
13
进口笔数
0
出口笔数
$897.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305862303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F0042Y |
| 成立日期 | 2008-07-02 |
| 联系地址 | 80/12/47 Đường 41 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Gỗ Tân Á Châu |
| 企业英文名称 | TAN A CHAU WOOD TRADING IMPORT EXPORT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/12/47 Đường 41 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842862607969 |
| 邮箱 | luuthihoa@yahoo.com |
| 传真 | 0862607696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 13 | $897.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertradel Trade International FZE | 阿联酋 | 12 | $832.3K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| SR Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.1K | 松木原木、桉木原木 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他粗加工木材 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 苏里南 | $65.1K |
| 2024-06-28 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $151.8K |
| 2024-06-20 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $3.6K |
| 2024-06-15 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $11.8K |
| 2024-04-17 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $39.9K |
| 2024-04-17 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $32.1K |
| 2024-04-17 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $86.2K |
| 2023-12-22 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $1.6K |
| 2023-12-22 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $9.6K |
| 2023-12-22 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 苏里南 | $259 |