Thanh Thanh Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM THANH THàNH PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$144.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317402928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F4UA2U |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Nhà C10 Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM THANH THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TM THANH THANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C10 Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0779671931 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845110 | 干洗机 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $144.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Suzhou Jueying Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| AERJIE | 中国 | 1 | $20.8K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Suzhou Sukefu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Wenzhou Zhongying International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 调味甜水、甜饼干 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU SUKEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-02-18 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN TONGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2023-02-17 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU JUEYING TEXTILE CO.LTD | 中国 | $20.9K |
| 2023-02-16 | 聚酯长丝织物 | AERJIE | 中国 | $20.8K |
| 2023-02-01 | 带框玻璃镜 | WENZHOU ZHONGYING INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2023-02-01 | 藤柳家具 | WENZHOU ZHONGYING INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2023-02-01 | 藤柳家具 | WENZHOU ZHONGYING INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $490 |
| 2023-02-01 | 金属办公家具 | WENZHOU ZHONGYING INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2023-02-01 | 干洗机 | WENZHOU ZHONGYING INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $534 |
| 2023-02-01 | 藤柳家具 | WENZHOU ZHONGYING INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $630 |