Fu Bang Intelligent Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH FU BANG
10
进口笔数
87
出口笔数
$111.6K
进口金额
$628.4K
出口金额
2024-07-10
最近进口
2024-06-26
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315360729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUK208R |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | 781/C2 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH FU BANG |
| 企业英文名称 | FU BANG INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 781/C2 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02866567952 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $111.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $563.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $65.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Fort Security & Network Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $65.0K | 通信设备 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jinhe Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 非CRT显示器、非液晶/OLED显示模组 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 20 | $131.2K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 3 | $111.4K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $80.8K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 13 | $78.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.2K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.0K | 特种纱线、其他单丝 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.2K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.5K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 金属办公家具 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $741 |
| 2024-07-10 | 金属办公家具 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-07-09 | 非CRT显示器 | SHENZHEN JINHE OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-07-09 | 非液晶/OLED显示模组 | SHENZHEN JINHE OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-24 | 通信设备 | ASIA FORT SECURITY & NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-24 | 通信设备 | ASIA FORT SECURITY & NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2024-01-24 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $253 |
| 2024-01-24 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-09-20 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-26 | 其他电路开关装置 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $142 |
| 2024-06-26 | 其他电路开关装置 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $131 |
| 2024-06-26 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $81 |
| 2024-06-26 | 电力控制板 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-26 | 电力控制板 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $479 |
| 2024-06-26 | 1000伏以下插头插座 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $93 |
| 2024-06-26 | 1000伏以下插头插座 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $707 |
| 2024-06-26 | 其他电路开关装置 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $27 |
| 2024-06-24 | 电力控制板 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $857 |