Fu Bang Intelligent Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH FU BANG

10
进口笔数
87
出口笔数
$111.6K
进口金额
$628.4K
出口金额
2024-07-10
最近进口
2024-06-26
最近出口
5
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.0K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-01进口 $427 · 1 笔出口 $66.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-05进口 $65.0K · 1 笔出口 $81.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 7 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-01进口 $427 · 1 笔出口 $66.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-05进口 $65.0K · 1 笔出口 $81.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 7 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315360729
企查查编码QVNNUK208R
成立日期2018-10-30
联系地址781/C2 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH FU BANG
企业英文名称FU BANG INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址781/C2 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02866567952
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
847170存储单元
852190非磁带视频设备
391810PVC地板/墙覆盖物
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
852499非液晶/OLED显示模组
852859非CRT显示器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
854449绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
844399其他印刷机零件
850440静止变流器
852583电视数码摄像机
8473308471机器零件
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$111.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$563.4K
柬埔寨1$65.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Fort Security & Network Technology Co., Ltd.柬埔寨1$65.0K通信设备
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国5$25.9K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国2$12.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Jinhe Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国1$6.9K非CRT显示器、非液晶/OLED显示模组
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料制品、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南20$131.2K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
HAOHUA CO., LTD.越南3$111.4K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南13$80.8K纸制卷轴、大理石子
Louvre Textile Co., Ltd.越南13$78.4K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Able Joy Garment Co., Ltd.越南2$44.2K精梳棉纱、自粘塑料片
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南3$22.0K特种纱线、其他单丝
Continental Textile Co., Ltd.越南4$21.6K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南6$15.2K人造宝石、其他化学制剂
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南5$7.5K纺织染色助剂、未梳棉纱
ACTR Co., Ltd.越南9$5.5K未硫化橡胶片、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-10金属办公家具GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$741
2024-07-10金属办公家具GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$730
2024-07-09非CRT显示器SHENZHEN JINHE OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2024-07-09非液晶/OLED显示模组SHENZHEN JINHE OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2024-05-24通信设备ASIA FORT SECURITY & NETWORK TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2024-05-24通信设备ASIA FORT SECURITY & NETWORK TECHNOLOGY CO LTD中国$61.0K
2024-01-24其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$253
2024-01-24非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$174
2023-09-20其他钢铁结构体GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$9.3K
2023-09-20其他电路开关装置GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$115

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-26绝缘电线S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$2.6K
2024-06-26其他电路开关装置S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$142
2024-06-26其他电路开关装置S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$131
2024-06-26绝缘电线S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$81
2024-06-26电力控制板S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$1.1K
2024-06-26电力控制板S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$479
2024-06-261000伏以下插头插座S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$93
2024-06-261000伏以下插头插座S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$707
2024-06-26其他电路开关装置S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$27
2024-06-24电力控制板CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$857

相关企业 · 同类产品

Fu Bang Intelligent Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →