Hai Anh Import Export Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 25-70克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU HảI ANH

16
进口笔数
15
出口笔数
$72.8K
进口金额
$149.0K
出口金额
2024-10-26
最近进口
2024-11-13
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $25.4K · 4 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $25.4K · 4 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号1001232478
企查查编码QVN0UW074C
成立日期2021-08-03
联系地址Thôn Thượng Cầm, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ANH
企业英文名称HAI ANH IMPORT EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84393475866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
551229丙烯酸机织物
960719其他拉链
580610机织绒布
401590硫化橡胶服装
580640粘合窄幅织物
392620塑料衣着附件
551323涤棉染色布
580790非织造标签
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
610990非棉针织背心
551229丙烯酸机织物
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620462女式棉裤
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$51.1K
中国2$14.3K
越南2$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$147.4K
越南1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNDO Co., Ltd.越南12$47.3K25-70克非织造布、丙烯酸机织物
Manh Hung Garment Export and Trading Co., Ltd.中国1$8.3K彩色牛仔布、涤棉染色布
Cong Ty TNHH San Xuat Dau Tu Va Thuong Mai Dich Vu中国1$5.7K丙烯酸机织物
C&F Co., Ltd.韩国2$4.8K其他拉链、塑料衣着附件
Cong Ty TNHH San Xuat Dau Tu Va Thuong Mai Dich Vu韩国1$2.3K二氧化硅、棉缝纫线(<85%)
Cong Ty TNHH San Xuat Dau Tu Va Thuong Mai Dich Vu越南1$2.2K塑料衣着附件、硫化橡胶服装
C.N.F. Co., Ltd.越南2$1.9K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
Manh Hung Garment Export & Trade Co., Ltd.越南1$218女式化纤裤、女式化纤衬衫
a021946084f020fa43121cb30a99a6cf1$10

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNDO Co., Ltd.越南14$147.4K化纤针织服装、女式棉裤
Bando Inc.越南1$1.6K自粘塑料片、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-26其他拉链SUNDO Co., Ltd.韩国$697
2024-10-2625-70克非织造布SUNDO Co., Ltd.韩国$105
2024-10-26编带SUNDO Co., Ltd.韩国$16
2024-10-26钢铆钉SUNDO Co., Ltd.韩国$12
2024-10-26非金属塑料纽扣SUNDO Co., Ltd.韩国$12
2024-10-26编带SUNDO Co., Ltd.韩国$160
2024-10-26机织绒布SUNDO Co., Ltd.韩国$4
2024-10-26非织造标签SUNDO Co., Ltd.韩国$237
2024-10-25棉缝纫线SUNDO Co., Ltd.韩国$11
2024-10-25聚酯短纤织物SUNDO Co., Ltd.韩国$3.9K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13男式化纤服装SUNDO Co., Ltd.韩国$9.6K
2024-11-13男式化纤服装SUNDO Co., Ltd.韩国$9.2K
2024-10-25男式化纤服装SUNDO Co., Ltd.韩国$9.8K
2024-10-11男式化纤服装SUNDO Co., Ltd.韩国$6.6K
2024-09-24男式化纤服装SUNDO Co., Ltd.韩国$2.8K
2024-09-24男式化纤服装SUNDO Co., Ltd.韩国$6.0K
2024-08-30男式化纤大衣SUNDO Co., Ltd.韩国$47.0K
2024-08-28男式化纤服装SUNDO Co., Ltd.韩国$3.9K
2024-08-02丙烯酸机织物BANDO INC越南$279
2024-08-02丙烯酸机织物BANDO INC越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Hai Anh Import Export Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →