Hai Anh Import Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU HảI ANH
16
进口笔数
15
出口笔数
$72.8K
进口金额
$149.0K
出口金额
2024-10-26
最近进口
2024-11-13
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001232478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UW074C |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Cầm, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH IMPORT EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84393475866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $51.1K |
| 中国 | 2 | $14.3K |
| 越南 | 2 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $147.4K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNDO Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.3K | 25-70克非织造布、丙烯酸机织物 |
| Manh Hung Garment Export and Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 彩色牛仔布、涤棉染色布 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Dau Tu Va Thuong Mai Dich Vu | 中国 | 1 | $5.7K | 丙烯酸机织物 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Dau Tu Va Thuong Mai Dich Vu | 韩国 | 1 | $2.3K | 二氧化硅、棉缝纫线(<85%) |
| Cong Ty TNHH San Xuat Dau Tu Va Thuong Mai Dich Vu | 越南 | 1 | $2.2K | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
| C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| Manh Hung Garment Export & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $218 | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| a021946084f020fa43121cb30a99a6cf | 1 | $10 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNDO Co., Ltd. | 越南 | 14 | $147.4K | 化纤针织服装、女式棉裤 |
| Bando Inc. | 越南 | 1 | $1.6K | 自粘塑料片、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 其他拉链 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $697 |
| 2024-10-26 | 25-70克非织造布 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $105 |
| 2024-10-26 | 编带 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2024-10-26 | 钢铆钉 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2024-10-26 | 非金属塑料纽扣 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2024-10-26 | 编带 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2024-10-26 | 机织绒布 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2024-10-26 | 非织造标签 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $237 |
| 2024-10-25 | 棉缝纫线 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2024-10-25 | 聚酯短纤织物 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 男式化纤服装 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2024-11-13 | 男式化纤服装 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2024-10-25 | 男式化纤服装 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2024-10-11 | 男式化纤服装 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2024-09-24 | 男式化纤服装 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2024-09-24 | 男式化纤服装 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2024-08-30 | 男式化纤大衣 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $47.0K |
| 2024-08-28 | 男式化纤服装 | SUNDO Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2024-08-02 | 丙烯酸机织物 | BANDO INC | 越南 | $279 |
| 2024-08-02 | 丙烯酸机织物 | BANDO INC | 越南 | $1.3K |