Pusan Vina Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA PUSAN VINA
488
进口笔数
248
出口笔数
$19.85M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-04
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600955617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0D7BQS |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | KCN Dệt May Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA PUSAN VINA |
| 企业英文名称 | PUSAN VINA PLASTIC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1, Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513560156 |
| 传真 | +842513560086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 613.5993亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 108 | $13.36M |
| 韩国 | 342 | $5.30M |
| 日本 | 12 | $600.7K |
| 中国台湾 | 20 | $403.4K |
| 中国 | 9 | $176.1K |
| 意大利 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 247 | $1.09M |
| 印度 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Papertech Indonesia | 印度尼西亚 | 105 | $13.24M | 其他纸制品、纺织纱线筒管 |
| Union Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 332 | $5.20M | 其他苯乙烯聚合物、造纸机械零件 |
| Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | 8 | $597.5K | 氯丁橡胶(CR)、石油树脂 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $226.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| FIBER PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $158.4K | 漂白牛皮纸、防油纸 |
| CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $122.8K | 其他聚醚、ABS共聚物 |
| PT Pabrik Kertas Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $115.8K | 重未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Hyung Jae Industry | 韩国 | 11 | $74.1K | 胶粘纸卷/张、其他纸制品 |
| Shin Il Industry | 韩国 | 1 | $68.4K | 其他塑料制品、丙烯酸塑料板 |
| Qingdao Pride Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 247 | $1.09M | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Hyosung India Private Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 其他聚醚、合成单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他苯乙烯聚合物 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 其他苯乙烯聚合物 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $690 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $690 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | UNION BESTECH CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Hyung Jae Industry | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Hyung Jae Industry | 韩国 | $4.2K |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-05 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-05 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-24 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-22 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-21 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-20 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-13 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-13 | 纺织纱线筒管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.8K |