BIS Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Bis
243
进口笔数
104
出口笔数
$2.27M
进口金额
$37.24M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
38
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313249450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1PDT13 |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà GenPacific, Lô 3, Số 1 Tô ký, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIS |
| 企业英文名称 | BIS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/10 Thạnh Lộc 43, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84862565386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 72 | $1.05M |
| 美国 | 71 | $384.5K |
| 中国 | 67 | $352.8K |
| 中国香港 | 31 | $272.1K |
| 瑞士 | 15 | $120.6K |
| 马来西亚 | 14 | $24.8K |
| 加拿大 | 13 | $20.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $12.5K |
| 日本 | 12 | $10.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $37.12M |
| 印度尼西亚 | 2 | $113.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTROTECH LTD | 中国香港 | 51 | $911.7K | 非金属测试机、工业清洁制剂 |
| Sell Quick Europe | 英国 | 34 | $588.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| American Association of Textile Chemists and Colorists | 美国 | 39 | $185.7K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | 15 | $120.6K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Refond Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $89.8K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Vteke Instrument Co., Ltd. | 中国 | 14 | $81.4K | 非金属测试机、纺织物处理机 |
| Moon Global Ltd. | 中国 | 4 | $41.2K | 非金属测试机、纺织物处理机 |
| MOON GLOBAL LIMITED | 中国 | 6 | $39.2K | 非金属测试机、纺织物处理机 |
| MACTEX INT SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $24.7K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| PT LIMITED | 新西兰 | 9 | $5.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.65M | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 21 | $152.1K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 17 | $93.5K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 15 | $65.3K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.6K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.9K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.6K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他测量仪器 | PT LIMITED | 新西兰 | $395 |
| 2026-06-16 | 非金属测试机 | MOON GLOBAL LIMITED | 中国 | $330 |
| 2026-06-16 | 非金属测试机 | Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | $485 |
| 2026-06-16 | 非金属测试机 | Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | $880 |
| 2026-06-16 | 非金属测试机 | MOON GLOBAL LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 非金属测试机 | Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | $14.9K |
| 2026-06-15 | 非金属测试机 | American Association of Textile Chemists and Colorists | 美国 | $330 |
| 2026-06-15 | 非金属测试机 | American Association of Textile Chemists and Colorists | 美国 | $280 |
| 2026-06-15 | 非金属测试机 | American Association of Textile Chemists and Colorists | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-15 | 非金属测试机 | American Association of Textile Chemists and Colorists | 美国 | $600 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绘图仪器 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-16 | 其他印刷图片 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-16 | 其他诊断试剂 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 其他碳酸盐 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-06-12 | 其他诊断试剂 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-12 | 其他印刷图片 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-12 | 其他碳酸盐 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-06-12 | 其他工业用纺织品 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 铝板/片 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |