BIS Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Bis

243
进口笔数
104
出口笔数
$2.27M
进口金额
$37.24M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
38
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2023-10进口 $42.9K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.1K · 4 笔出口 $102.6K · 8 笔2024-01进口 $71.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $58.3K · 10 笔出口 $26.1K · 5 笔2024-04进口 $22.3K · 2 笔出口 $350 · 1 笔2024-05进口 $57.5K · 4 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $27.9K · 4 笔出口 $16.1K · 7 笔2024-07进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.0K · 6 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-09进口 $64.3K · 9 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $52.4K · 8 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-11进口 $17.3K · 5 笔出口 $247 · 1 笔2024-12进口 $97.9K · 11 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-01进口 $38.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.3K · 4 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-03进口 $78.5K · 7 笔出口 $543 · 1 笔2025-04进口 $66.1K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-05进口 $42.6K · 6 笔出口 $875 · 1 笔2025-06进口 $74.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 6 笔出口 $37.3K · 5 笔2025-08进口 $50.5K · 7 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-09进口 $100.5K · 9 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-10进口 $116.7K · 9 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-11进口 $61.7K · 9 笔出口 $994 · 2 笔2025-12进口 $96.8K · 7 笔出口 $88.0K · 2 笔2026-01进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.1K · 8 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-04进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.0K · 6 笔出口 $147.7K · 5 笔2026-06进口 $89.2K · 5 笔出口 $3.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2023-10进口 $42.9K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.1K · 4 笔出口 $102.6K · 8 笔2024-01进口 $71.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $58.3K · 10 笔出口 $26.1K · 5 笔2024-04进口 $22.3K · 2 笔出口 $350 · 1 笔2024-05进口 $57.5K · 4 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $27.9K · 4 笔出口 $16.1K · 7 笔2024-07进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.0K · 6 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-09进口 $64.3K · 9 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $52.4K · 8 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-11进口 $17.3K · 5 笔出口 $247 · 1 笔2024-12进口 $97.9K · 11 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-01进口 $38.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.3K · 4 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-03进口 $78.5K · 7 笔出口 $543 · 1 笔2025-04进口 $66.1K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-05进口 $42.6K · 6 笔出口 $875 · 1 笔2025-06进口 $74.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 6 笔出口 $37.3K · 5 笔2025-08进口 $50.5K · 7 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-09进口 $100.5K · 9 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-10进口 $116.7K · 9 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-11进口 $61.7K · 9 笔出口 $994 · 2 笔2025-12进口 $96.8K · 7 笔出口 $88.0K · 2 笔2026-01进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.1K · 8 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-04进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.0K · 6 笔出口 $147.7K · 5 笔2026-06进口 $89.2K · 5 笔出口 $3.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313249450
企查查编码QVNP1PDT13
成立日期2015-05-18
联系地址Tầng 4, tòa nhà GenPacific, Lô 3, Số 1 Tô ký, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIS
企业英文名称BIS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址103/10 Thạnh Lộc 43, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84862565386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
845150纺织物处理机
591190其他工业用纺织品
848190阀门零件
701790其他实验室玻璃器皿
851419工业电炉
902680液体气体测量仪
902730光学分光仪
391731高压塑料软管
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
902480非金属测试机
853931热阴极荧光灯
340290工业清洁制剂
491199其他印刷品
901720绘图仪器
903180其他测量仪器
491191其他印刷图片
760611铝板/片
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国72$1.05M
美国71$384.5K
中国67$352.8K
中国香港31$272.1K
瑞士15$120.6K
马来西亚14$24.8K
加拿大13$20.3K
斯威士兰1$12.5K
日本12$10.7K
澳大利亚3$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$37.12M
印度尼西亚2$113.1K
马来西亚1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTROTECH LTD中国香港51$911.7K非金属测试机、工业清洁制剂
Sell Quick Europe英国34$588.2K非金属测试机、材料测试机零件
American Association of Textile Chemists and Colorists美国39$185.7K非金属测试机、材料测试机零件
Swissatest Test Materialien AG瑞士15$120.6K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
Refond Equipment Co., Ltd.中国18$89.8K非金属测试机、材料测试机零件
Vteke Instrument Co., Ltd.中国14$81.4K非金属测试机、纺织物处理机
Moon Global Ltd.中国4$41.2K非金属测试机、纺织物处理机
MOON GLOBAL LIMITED中国6$39.2K非金属测试机、纺织物处理机
MACTEX INT SDN BHD马来西亚13$24.7K阀门龙头、不锈钢管件
PT LIMITED新西兰9$5.5K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南14$36.65M塑料卷轴、其他塑料包装制品
Top Textiles Ltd.越南21$152.1K其他硫酸盐、烧碱溶液
Alliance One Garment Co., Ltd.越南17$93.5K染色合成针织布、针织服装零件
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南15$65.3K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd.越南2$31.6K预制建筑构件、其他已梳羊毛
Winga Vietnam Co., Ltd.越南2$22.9K瓦楞纸箱、印刷标签
Louvre Textile Co., Ltd.越南6$17.9K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南5$11.6K窄幅弹性织物、弹性针织布
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南2$11.6K瓦楞纸箱、未梳棉
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南4$4.4K未梳棉纱、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20其他测量仪器PT LIMITED新西兰$395
2026-06-16非金属测试机MOON GLOBAL LIMITED中国$330
2026-06-16非金属测试机Swissatest Test Materialien AG瑞士$485
2026-06-16非金属测试机Swissatest Test Materialien AG瑞士$880
2026-06-16非金属测试机MOON GLOBAL LIMITED中国$1.4K
2026-06-16非金属测试机Swissatest Test Materialien AG瑞士$14.9K
2026-06-15非金属测试机American Association of Textile Chemists and Colorists美国$330
2026-06-15非金属测试机American Association of Textile Chemists and Colorists美国$280
2026-06-15非金属测试机American Association of Textile Chemists and Colorists美国$2.5K
2026-06-15非金属测试机American Association of Textile Chemists and Colorists美国$600

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30绘图仪器Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$536
2026-06-16其他印刷图片Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$40
2026-06-16其他诊断试剂Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$22
2026-06-16其他工业用纺织品Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-16其他碳酸盐Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$361
2026-06-12其他诊断试剂Alliance One Garment Co., Ltd.越南$22
2026-06-12其他印刷图片Alliance One Garment Co., Ltd.越南$40
2026-06-12其他碳酸盐Alliance One Garment Co., Ltd.越南$361
2026-06-12其他工业用纺织品Alliance One Garment Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-28铝板/片Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

BIS Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →