GIA THINH CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Gia Thịnh
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105010478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU1KY0Y |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GIA THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84393550555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 65 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CELINE LE | 新加坡 | 65 | $13.5K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-05-27 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-05-27 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-04-25 | 其他塑料制品 | CELINE LE | 新加坡 | $5 |
| 2024-04-25 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-04-25 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-04-25 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-04-25 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-04-25 | 10公斤以下便携电脑 | CELINE LE | 新加坡 | $60 |
| 2024-04-25 | 其他塑料制品 | CELINE LE | 新加坡 | $5 |