Binh Minh Computer Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VI TíNH BìNH MINH
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$900.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603565742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6EBEQU |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | 552 Đường Đồng Khởi, Tổ 10, Khu Phố 1, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VI TÍNH BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH COMPUTER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 552 Đường Đồng Khởi, Tổ 10, Khu Phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84916634357 |
| 邮箱 | thai.tran@vitinhbinhminh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854232 | 存储器芯片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $900.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 100 | $877.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 4 | $18.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $610 | 烧碱溶液、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 彩色电视接收机 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 非CRT显示器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $526 |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-06 | 10公斤以下便携电脑 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 锂离子电池 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $152 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $105 |
| 2026-03-17 | 头戴耳机及耳塞 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $12 |