Tuan Hung ND Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN HưNG NĐ
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$27.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601255700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQX9RK |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Giao Hà, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN HƯNG NĐ |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG ND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Giao Phúc, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0364945735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $27.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risunteck Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 水性聚合物涂料、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2025-07-21 | 其他风扇 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁管件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁管材 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁管材 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $541 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2025-07-21 | 其他铝制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-07-21 | 其他风扇 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |