Energy Technique Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Kỹ Thuật Năng Lượng
29
进口笔数
2
出口笔数
$813.0K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-10-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101453863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8R82S7 |
| 成立日期 | 2004-02-13 |
| 联系地址 | Số 29B2, Khu Quân Đoàn 918, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY TECHNIQUE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29B2, Khu Quân Đoàn 918, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84913519683 |
| 邮箱 | etd@vnn.vn |
| 官网 | etd-crane.com |
| 传真 | 0438756518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $802.8K |
| 保加利亚 | 2 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Asia Ltd. | 日本 | 24 | $695.8K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 新加坡 | 2 | $73.7K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.3K | 气体过滤机械、止回阀 |
| Balkansko Echo Ltd. | 保加利亚 | 2 | $10.2K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $972 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢绞线缆 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $417 |
| 2026-03-16 | 8425机械零件 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $133 |
| 2026-03-16 | 焊接钢链 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 8425机械零件 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $85 |
| 2026-03-16 | 焊接钢链 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $7.1K |
| 2026-03-16 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $12.2K |
| 2026-03-16 | 电动滑轮提升机 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-16 | 8425机械零件 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $135 |
| 2026-03-16 | 8425机械零件 | HITACHI ASIA LTD. | 日本 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 电动滑轮提升机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $972 |
| 2023-08-30 | 电动滑轮提升机 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |