MINH TUAN MH CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH TUấN MH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$48.5K
出口金额
—
最近进口
2023-04-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801384936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDU08F3 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Tư Đa, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TUẤN MH |
| 企业英文名称 | MINH TUAN MH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tư Đa, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +842202092802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $48.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONY OKB SARL U | 越南 | 1 | $48.5K | 石棉水泥制品、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 未煮意面 | TONY OKB SARL U | 越南 | $17.4K |
| 2023-04-12 | 未煮意面 | TONY OKB SARL U | 越南 | $600 |
| 2023-04-12 | 未煮意面 | TONY OKB SARL U | 越南 | $600 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | TONY OKB SARL U | 越南 | $28.7K |
| 2023-04-12 | 未煮意面 | TONY OKB SARL U | 越南 | $828 |
| 2023-04-12 | 未煮意面 | TONY OKB SARL U | 越南 | $360 |