Hoa Thai Electricity Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CôNG TRìNH ĐIệN KHí HOA THáI
2
进口笔数
77
出口笔数
$51.1K
进口金额
$6.11M
出口金额
2025-08-05
最近进口
2025-10-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315772641-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF87G7HF |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Thôn Cửa Tràng, Xã Tiền An, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ĐIỆN KHÍ HOA THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 1, đường Thư Trung 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02822508698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $6.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Guicheng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 粘土及膨润土、钢铁门窗 |
| Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 77 | $6.11M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 矿物棉 | DONGGUAN XINZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-29 | 工业热交换器 | FOSHAN GUICHENG LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-11-29 | 工业热交换器 | FOSHAN GUICHENG LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-11-29 | 工业热交换器 | FOSHAN GUICHENG LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 绝缘电线 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-10-04 | 绝缘电线 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-04 | 绝缘电线 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-10-04 | 其他电路开关装置 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-10-04 | 其他电路开关装置 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-04 | 其他电路开关装置 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-10-04 | 自粘塑料卷 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-10-04 | 自动断路器 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-10-04 | 自动断路器 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-04 | 自动断路器 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $535 |