T3 Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ T3
- Facebook1
- Instagram1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$162.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108999683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBRCS86 |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Số 139 đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ T3 |
| 企业英文名称 | T3 TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 139 đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0988555583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $125.3K |
| 美国 | 2 | $606 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $162.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Rugged Video LLC | 美国 | 2 | $606 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $275 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |