WATERSMART CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NướC THôNG MINH WATERSMART
1
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108104300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F7WDEW |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Lô 05-TT1, Khu Đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC THÔNG MINH WATERSMART |
| 企业英文名称 | WATERSMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05-TT1, Khu Đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948224466 |
| 邮箱 | watersmart.vn@gmail.com |
| 官网 | www.watersmart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $23.2K | 螺纹螺母、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-02-02 | 阀门龙头 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-02 | 其他塑料制品 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-02-02 | 静止变流器 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-02 | 电热电阻器 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-02-02 | 过滤净化器零件 | HUNGKAI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $2.4K |