Vifico Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIFICO VIệT NAM
26
进口笔数
8
出口笔数
$2.68M
进口金额
$548.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-07-26
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201894276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY70XMC8 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Lương Quán (nhà ông Nguyễn Văn Tuân), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIFICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIFICO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24 khu Lương Quán, tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842253549999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $2.67M |
| 韩国 | 4 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $481.2K |
| 越南 | 1 | $67.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Byland International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.32M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Shandong Jiate Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $449.4K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $376.3K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 1 | $229.9K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Optimal Soar Ltd. | 中国 | 1 | $223.2K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| JK PRETTY COMPANY LIMITED | 中国香港 | 1 | $48.9K | 纺织面料鞋、皮革带凉鞋 |
| Buyoung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.5K | 甲苯、丙烯酸乙烯漆 |
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| Cangzhou Junxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 纸板箱盒、非不锈钢对焊管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 意大利 | 8 | $548.3K | 非不锈钢对焊管件、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $776 |
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $242 |
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $871 |
| 2026-03-02 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $287 |
| 2026-01-15 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-15 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $668 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 钢铁铸件 | INDUSTRIA RACCORDERIE CORTEMAGGIORE SPA (IRC SPA) | 意大利 | $128.0K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $8.1K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $3.0K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $4.8K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $3.5K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $11.3K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $6.5K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $3.1K |
| 2025-03-05 | 钢铁铸件 | Industria Raccorderie Cortemaggiore S.p.A. | 越南 | $2.4K |