Indes Equipment Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INDES EQUIPMENT VIệT NAM

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$94.9K
出口金额
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $162 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $997 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $162 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $997 · 1 笔

工商档案

企业注册号0901018651
企查查编码QVN0E0BTJU
成立日期2017-08-31
联系地址Thôn Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDES EQUIPMENT VIỆT NAM
企业英文名称INDES EQUIPMENT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84917859586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
721720镀锌钢丝
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
830140其他金属锁
271019非轻质石油
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
730690其他钢铁管材
730722不锈钢管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$94.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南24$74.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南26$13.5K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K其他塑料制品、未装配光学元件
Tamagawa Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他测量仪器、电动机及零件
Tamagawa Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05其他铝制品KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$997
2025-12-26其他钢铁制品TAMAGAWA VIETNAM CO LTD越南$654
2025-12-24其他钢铁制品CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM越南$654
2025-12-24其他铝制品KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$995
2025-12-23镀锌钢丝OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$436
2025-12-22镀锌钢丝OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$436
2025-10-18其他钢铁制品TAMAGAWA VIETNAM CO LTD越南$628
2025-10-16其他钢铁制品CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM越南$628
2025-10-03其他铝制品KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$994
2025-10-03其他铝制品KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$994

相关企业 · 同类产品

Indes Equipment Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →