Indes Equipment Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDES EQUIPMENT VIệT NAM
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$94.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901018651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E0BTJU |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDES EQUIPMENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDES EQUIPMENT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84917859586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $94.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $74.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $13.5K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他测量仪器、电动机及零件 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他铝制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | TAMAGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $654 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM | 越南 | $654 |
| 2025-12-24 | 其他铝制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-23 | 镀锌钢丝 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-12-22 | 镀锌钢丝 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-10-18 | 其他钢铁制品 | TAMAGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TAMAGAWA VIET NAM | 越南 | $628 |
| 2025-10-03 | 其他铝制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $994 |
| 2025-10-03 | 其他铝制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $994 |