Falcon Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 684 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FALCON LOGISTICS

684
进口笔数
641
出口笔数
$2.48M
进口金额
$2.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
390
供应商数
318
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 5 笔出口 $12.2K · 7 笔2023-09进口 $81.9K · 20 笔出口 $70.3K · 11 笔2023-10进口 $18.2K · 7 笔出口 $30.1K · 9 笔2023-11进口 $7.7K · 6 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-12进口 $5.0K · 7 笔出口 $5.3K · 6 笔2024-01进口 $15.1K · 11 笔出口 $16.0K · 12 笔2024-02进口 $70.5K · 21 笔出口 $65.3K · 20 笔2024-03进口 $24.9K · 10 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-04进口 $24.2K · 16 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-05进口 $41.4K · 17 笔出口 $50.4K · 20 笔2024-06进口 $5.5K · 10 笔出口 $5.1K · 7 笔2024-07进口 $97.2K · 22 笔出口 $92.9K · 24 笔2024-08进口 $75.8K · 26 笔出口 $78.3K · 30 笔2024-09进口 $44.5K · 22 笔出口 $31.9K · 18 笔2024-10进口 $19.1K · 18 笔出口 $18.8K · 16 笔2024-11进口 $38.5K · 17 笔出口 $42.0K · 17 笔2024-12进口 $142.3K · 31 笔出口 $133.3K · 25 笔2025-01进口 $28.7K · 12 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-02进口 $59.2K · 30 笔出口 $59.8K · 29 笔2025-03进口 $103.7K · 33 笔出口 $108.0K · 34 笔2025-04进口 $40.3K · 13 笔出口 $42.7K · 13 笔2025-05进口 $60.5K · 26 笔出口 $57.5K · 25 笔2025-06进口 $133.7K · 26 笔出口 $130.5K · 22 笔2025-07进口 $80.4K · 27 笔出口 $87.5K · 24 笔2025-08进口 $34.7K · 10 笔出口 $41.2K · 12 笔2025-09进口 $113.9K · 29 笔出口 $104.6K · 25 笔2025-10进口 $18.3K · 10 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-11进口 $118.8K · 19 笔出口 $97.9K · 24 笔2025-12进口 $92.6K · 19 笔出口 $92.2K · 16 笔2026-01进口 $503.9K · 33 笔出口 $503.0K · 34 笔2026-02进口 $68.6K · 20 笔出口 $78.6K · 23 笔2026-03进口 $60.2K · 29 笔出口 $58.6K · 25 笔2026-04进口 $54.0K · 10 笔出口 $48.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 5 笔出口 $12.2K · 7 笔2023-09进口 $81.9K · 20 笔出口 $70.3K · 11 笔2023-10进口 $18.2K · 7 笔出口 $30.1K · 9 笔2023-11进口 $7.7K · 6 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-12进口 $5.0K · 7 笔出口 $5.3K · 6 笔2024-01进口 $15.1K · 11 笔出口 $16.0K · 12 笔2024-02进口 $70.5K · 21 笔出口 $65.3K · 20 笔2024-03进口 $24.9K · 10 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-04进口 $24.2K · 16 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-05进口 $41.4K · 17 笔出口 $50.4K · 20 笔2024-06进口 $5.5K · 10 笔出口 $5.1K · 7 笔2024-07进口 $97.2K · 22 笔出口 $92.9K · 24 笔2024-08进口 $75.8K · 26 笔出口 $78.3K · 30 笔2024-09进口 $44.5K · 22 笔出口 $31.9K · 18 笔2024-10进口 $19.1K · 18 笔出口 $18.8K · 16 笔2024-11进口 $38.5K · 17 笔出口 $42.0K · 17 笔2024-12进口 $142.3K · 31 笔出口 $133.3K · 25 笔2025-01进口 $28.7K · 12 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-02进口 $59.2K · 30 笔出口 $59.8K · 29 笔2025-03进口 $103.7K · 33 笔出口 $108.0K · 34 笔2025-04进口 $40.3K · 13 笔出口 $42.7K · 13 笔2025-05进口 $60.5K · 26 笔出口 $57.5K · 25 笔2025-06进口 $133.7K · 26 笔出口 $130.5K · 22 笔2025-07进口 $80.4K · 27 笔出口 $87.5K · 24 笔2025-08进口 $34.7K · 10 笔出口 $41.2K · 12 笔2025-09进口 $113.9K · 29 笔出口 $104.6K · 25 笔2025-10进口 $18.3K · 10 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-11进口 $118.8K · 19 笔出口 $97.9K · 24 笔2025-12进口 $92.6K · 19 笔出口 $92.2K · 16 笔2026-01进口 $503.9K · 33 笔出口 $503.0K · 34 笔2026-02进口 $68.6K · 20 笔出口 $78.6K · 23 笔2026-03进口 $60.2K · 29 笔出口 $58.6K · 25 笔2026-04进口 $54.0K · 10 笔出口 $48.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0305625415
企查查编码QVNGR91K3H
成立日期2008-04-03
联系地址176 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FALCON LOGISTICS
企业英文名称FALCON LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 Đường số 5, Khu dân cư Nam Phan, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话02822054868
邮箱logistics@falconlogistics.com.vn
官网www.falconlogistics.com.vn
传真0835171096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
841391泵零件
731815钢铁螺钉螺栓
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
840999柴油机零件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
841391泵零件
731815钢铁螺钉螺栓
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
840999柴油机零件
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国226$590.0K
美国50$466.1K
韩国113$267.2K
日本120$223.1K
挪威51$152.6K
德国70$136.9K
荷兰60$110.4K
新加坡85$108.3K
丹麦39$90.3K
希腊36$49.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南564$1.95M
中国台湾4$358.9K
新加坡25$41.6K
葡萄牙1$14.1K
加拿大1$7.0K
希腊4$6.5K
美国3$6.4K
中国香港7$4.0K
日本7$3.8K
荷兰6$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 390)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marinetrans AS挪威30$138.2K机械密封件、其他塑料制品
Marinetrans AS新加坡16$85.1K其他眼镜、非轻质石油
Marinetrans Singapore Pte. Ltd.新加坡33$66.1K非泡沫橡胶密封件、999907
Marinetrans Korea Co., Ltd.韩国30$55.8K999907、非泡沫橡胶密封件
Marinetrans AS荷兰14$49.5K其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件
Swire Shipping Pte. Ltd.新加坡19$38.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Best Global Logistics (China) Co., Ltd.中国18$30.9K999907、非泡沫橡胶密封件
Spliethoff's荷兰9$30.2K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Wrist Marine Logistics中国9$26.3K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国13$14.1K999907、阀门龙头

下游采购商(共 318)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Armada越南44$250.7K针织服装、其他测量仪器
Tau Geo Coral越南10$106.2K其他钢铁制品、阀门龙头
Green Jade越南12$84.7K其他钢铁制品、其他电路开关装置
PVT Estella越南12$48.7K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Marathos越南8$37.9K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Tau Nadi Chief越南17$33.2K非泡沫橡胶密封件、针织服装
TAU: FILOSOFIA SB越南6$21.5K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Tau Grajales越南9$15.4K阀门龙头、电气信号装置
Lowlands Dawn越南7$11.5K其他钢铁非螺纹件、含CPU和I/O的ADP设备
Tau Santamaria越南7$5.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 684)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机械密封件SUNRUI MARINE ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD中国$948
2026-04-28橡塑帽类MARINETRANS SINGAPORE PTE LTD新加坡$329
2026-04-28机械密封件SUNRUI MARINE ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD中国$948
2026-04-28橡塑帽类MARINETRANS SINGAPORE PTE LTD新加坡$329
2026-04-28传动轴及曲柄SUNRUI MARINE ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD中国$724
2026-04-28传动轴及曲柄SUNRUI MARINE ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD中国$724
2026-04-27安全帽Mssm Co., Ltd.韩国$40
2026-04-27滚珠轴承Mssm Co., Ltd.韩国$11
2026-04-27非螺纹垫圈Mssm Co., Ltd.韩国$38
2026-04-27螺纹钢制管件Mssm Co., Ltd.韩国$180

出口(共 641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢弹簧TAU: MS BLESS$6
2026-04-28螺纹螺母TAU: MS BLESS$3
2026-04-28非泡沫橡胶密封件TAU: MS BLESS越南$45
2026-04-28非螺纹垫圈TAU: MS BLESS$38
2026-04-28其他绳缆TAU: MS BLESS$144
2026-04-28非泡沫橡胶密封件TAU: MS BLESS越南$17
2026-04-28其他钢铁链TAU: MS BLESS$480
2026-04-28安全帽TAU: MS BLESS$40
2026-04-28非泡沫橡胶密封件TAU: MS BLESS越南$55
2026-04-28螺纹钢制管件TAU: MS BLESS$180

相关企业 · 同类产品

Falcon Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →