Falcon Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 756 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FALCON LOGISTICS

756
进口笔数
707
出口笔数
$2.79M
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
420
供应商数
381
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 6 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-12进口 $5.0K · 7 笔出口 $5.3K · 6 笔2024-01进口 $15.1K · 11 笔出口 $16.0K · 12 笔2024-02进口 $70.5K · 21 笔出口 $65.3K · 20 笔2024-03进口 $24.9K · 10 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-04进口 $24.2K · 16 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-05进口 $41.4K · 17 笔出口 $50.4K · 20 笔2024-06进口 $5.5K · 10 笔出口 $5.1K · 7 笔2024-07进口 $97.2K · 22 笔出口 $92.9K · 24 笔2024-08进口 $75.8K · 26 笔出口 $78.3K · 30 笔2024-09进口 $44.5K · 22 笔出口 $31.9K · 18 笔2024-10进口 $19.1K · 18 笔出口 $18.8K · 16 笔2024-11进口 $38.5K · 17 笔出口 $42.0K · 17 笔2024-12进口 $142.3K · 31 笔出口 $133.3K · 25 笔2025-01进口 $28.7K · 12 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-02进口 $59.2K · 30 笔出口 $59.8K · 29 笔2025-03进口 $103.7K · 33 笔出口 $108.0K · 34 笔2025-04进口 $40.3K · 13 笔出口 $42.7K · 13 笔2025-05进口 $60.5K · 26 笔出口 $57.5K · 25 笔2025-06进口 $133.7K · 26 笔出口 $130.5K · 22 笔2025-07进口 $80.4K · 27 笔出口 $87.5K · 24 笔2025-08进口 $34.7K · 10 笔出口 $41.2K · 12 笔2025-09进口 $113.9K · 29 笔出口 $104.6K · 25 笔2025-10进口 $18.3K · 10 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-11进口 $118.8K · 19 笔出口 $97.9K · 24 笔2025-12进口 $92.6K · 19 笔出口 $92.2K · 16 笔2026-01进口 $503.9K · 33 笔出口 $503.0K · 34 笔2026-02进口 $68.6K · 20 笔出口 $78.6K · 24 笔2026-03进口 $60.2K · 29 笔出口 $58.6K · 25 笔2026-04进口 $54.0K · 10 笔出口 $48.7K · 11 笔2026-05进口 $35.1K · 14 笔出口 $30.1K · 11 笔2026-06进口 $193.4K · 30 笔出口 $189.0K · 22 笔2026-07进口 $87.1K · 28 笔出口 $93.8K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 6 笔出口 $10.2K · 5 笔2023-12进口 $5.0K · 7 笔出口 $5.3K · 6 笔2024-01进口 $15.1K · 11 笔出口 $16.0K · 12 笔2024-02进口 $70.5K · 21 笔出口 $65.3K · 20 笔2024-03进口 $24.9K · 10 笔出口 $28.7K · 9 笔2024-04进口 $24.2K · 16 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-05进口 $41.4K · 17 笔出口 $50.4K · 20 笔2024-06进口 $5.5K · 10 笔出口 $5.1K · 7 笔2024-07进口 $97.2K · 22 笔出口 $92.9K · 24 笔2024-08进口 $75.8K · 26 笔出口 $78.3K · 30 笔2024-09进口 $44.5K · 22 笔出口 $31.9K · 18 笔2024-10进口 $19.1K · 18 笔出口 $18.8K · 16 笔2024-11进口 $38.5K · 17 笔出口 $42.0K · 17 笔2024-12进口 $142.3K · 31 笔出口 $133.3K · 25 笔2025-01进口 $28.7K · 12 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-02进口 $59.2K · 30 笔出口 $59.8K · 29 笔2025-03进口 $103.7K · 33 笔出口 $108.0K · 34 笔2025-04进口 $40.3K · 13 笔出口 $42.7K · 13 笔2025-05进口 $60.5K · 26 笔出口 $57.5K · 25 笔2025-06进口 $133.7K · 26 笔出口 $130.5K · 22 笔2025-07进口 $80.4K · 27 笔出口 $87.5K · 24 笔2025-08进口 $34.7K · 10 笔出口 $41.2K · 12 笔2025-09进口 $113.9K · 29 笔出口 $104.6K · 25 笔2025-10进口 $18.3K · 10 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-11进口 $118.8K · 19 笔出口 $97.9K · 24 笔2025-12进口 $92.6K · 19 笔出口 $92.2K · 16 笔2026-01进口 $503.9K · 33 笔出口 $503.0K · 34 笔2026-02进口 $68.6K · 20 笔出口 $78.6K · 24 笔2026-03进口 $60.2K · 29 笔出口 $58.6K · 25 笔2026-04进口 $54.0K · 10 笔出口 $48.7K · 11 笔2026-05进口 $35.1K · 14 笔出口 $30.1K · 11 笔2026-06进口 $193.4K · 30 笔出口 $189.0K · 22 笔2026-07进口 $87.1K · 28 笔出口 $93.8K · 32 笔

工商档案

企业注册号0305625415
企查查编码QVNGR91K3H
成立日期2008-04-03
联系地址176 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FALCON LOGISTICS
企业英文名称FALCON LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 Đường số 5, Khu dân cư Nam Phan, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话02822054868
邮箱logistics@falconlogistics.com.vn
官网www.falconlogistics.com.vn
传真0835171096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
902620压力测量仪
732090其他钢弹簧
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
902620压力测量仪
732090其他钢弹簧
840999柴油机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国244$663.4K
美国52$467.5K
日本141$376.7K
韩国128$303.4K
挪威53$154.2K
德国73$138.9K
新加坡95$121.1K
荷兰61$110.7K
丹麦41$93.1K
希腊40$70.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南599$2.05M
中国台湾4$358.9K
巴拿马8$75.0K
新加坡29$54.0K
利比里亚5$19.9K
葡萄牙2$15.5K
巴基斯坦1$12.7K
韩国6$8.6K
加拿大1$7.0K
希腊4$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 420)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marinetrans AS挪威34$190.4K柴油机零件、机械密封件
Best Global Logistics (China) Co., Ltd.中国24$107.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Marinetrans Singapore Pte. Ltd.新加坡38$72.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Marinetrans Korea Co., Ltd.韩国34$71.2K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
MARINETRANS AS新加坡15$67.8K其他眼镜、针织服装
Marinetrans AS荷兰14$49.5K柴油机零件、其他测量仪器
Spliethoff's荷兰10$47.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Swire Shipping Pte. Ltd.新加坡19$38.2K运输集装箱、非泡沫橡胶密封件
Marinetrans AS新加坡12$17.3K非轻质石油、纱线及绳制品
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国13$14.1K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 381)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Armada越南47$250.8K针织服装、其他测量仪器
Tau Geo Coral越南10$106.2K其他钢铁制品、阀门龙头
Green Jade越南12$84.7K其他钢铁制品、其他电路开关装置
PVT Estella越南12$48.7K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Marathos越南8$37.9K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Tau Nadi Chief越南17$33.2K非泡沫橡胶密封件、针织服装
TAU: FILOSOFIA SB越南6$21.5K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Tau Grajales越南9$15.4K阀门龙头、电气信号装置
Lowlands Dawn越南7$11.5K其他钢铁非螺纹件、含CPU和I/O的ADP设备
Tau Santamaria越南7$5.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 756)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29安全阀Golden Cargo S.A.日本$1.8K
2026-07-29压力测量仪Golden Cargo S.A.日本$79
2026-07-29机械密封件Golden Cargo S.A.日本$89
2026-07-29泵零件Golden Cargo S.A.日本$1.7K
2026-07-29泵及压缩机零件Best Global Logistics (China) Co., Ltd.中国$368
2026-07-29过滤净化器零件Golden Cargo S.A.日本$91
2026-07-29其他钢弹簧Golden Cargo S.A.日本$14
2026-07-29其他绳缆Golden Cargo S.A.日本$224
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Golden Cargo S.A.日本$122
2026-07-29滚珠轴承Golden Cargo S.A.日本$623

出口(共 707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29安全阀TAU: PISTI越南$1.8K
2026-07-29滚珠轴承TAU: PISTI越南$623
2026-07-29压力测量仪TAU: PISTI越南$79
2026-07-29其他钢弹簧TAU: PISTI—$14
2026-07-29安全阀TAU: PISTI越南$77
2026-07-29机械密封件TAU: PISTI越南$89
2026-07-29过滤净化器零件TAU: PISTI越南$91
2026-07-29泵零件TAU: PISTI越南$1.7K
2026-07-29其他绳缆TAU: PISTI—$224
2026-07-29非泡沫橡胶密封件TAU: PISTI越南$122

相关企业 · 同类产品

Falcon Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →