Dai Nam Paper Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GIấY ĐạI NAM
0
进口笔数
378
出口笔数
$0
进口金额
$3.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE98GN99 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 7, ngách 70, ngõ 349, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIẤY ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM PAPER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN14 Tại Đường N4, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ II Mở Rộng, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84989838949 |
| 邮箱 | bau.ttn@dainampaper.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 377 | $3.46M |
| 马来西亚 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 355 | $3.36M | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $101.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DYNAPAC GF (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $4.7K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $759 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $759 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $759 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | 复合纸板 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 复合纸板 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 复合纸板 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 复合纸板 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.0K |