Tuan Q.C. Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TUấN Q.C
77
进口笔数
0
出口笔数
$504.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314114110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXCM25G |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | 92/11 đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TUẤN Q.C |
| 企业英文名称 | TUAN Q.C TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/31 Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84932944911 |
| 邮箱 | sanguyen4u@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 65 | $402.4K |
| 中国 | 40 | $77.6K |
| 德国 | 29 | $10.7K |
| 捷克 | 17 | $9.4K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
| 波兰 | 2 | $658 |
| 土耳其 | 3 | $565 |
| 匈牙利 | 3 | $263 |
| 葡萄牙 | 2 | $215 |
| 英国 | 3 | $157 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 32 | $233.5K | 喷雾机零件、减压阀 |
| UDOR S.p.A. | 意大利 | 7 | $65.3K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| Idrobase Group S.r.l. | 意大利 | 11 | $55.0K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fuan Zhongzhi Pump Co., Ltd. | 中国 | 10 | $51.9K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Nicolini & C. S.r.l. | 意大利 | 3 | $31.8K | 37.5W以上交直流电机、750W-75kW交流电机 |
| Mazzoni S.r.l. | 意大利 | 5 | $31.4K | 喷雾机零件、其他往复泵 |
| Annovi Reverberi S.p.A. | 德国 | 3 | $19.2K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tecomec S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 3 | $9.6K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Idrobase Group S.r.l. | 中国 | 8 | $2.8K | 铜合金管件、喷雾机零件 |
| Asia Waterjet Equipment ZF Co. | 阿联酋 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门零件 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $243 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $453 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $675 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $305 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $50 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $675 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $453 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $305 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $340 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | Emiltec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $185 |