THANH SON FORESST PRODUCT CONSTRUCTION JIONT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LâM SảN XâY DựNG THANH SơN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$24.2K
出口金额
—
最近进口
2024-05-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600344694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YK3FWV |
| 成立日期 | 2006-03-15 |
| 联系地址 | khu hạ sơn, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN XÂY DỰNG THANH SƠN |
| 企业英文名称 | THANH SON FORESST PRODUCT CONSTRUCTION JIONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Hạ sơn, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | chế biến, kinh doanh lâm sản sản xuất, kinh doanh hàng mộc dân dụng, xây dựng kinh doanh vật liệu xây dựng xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, cấp thoát nước khai thác, chế biến, kinh doanh khoáng sản (cát, đá, sỏi) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842103873027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 373.858亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $12.8K |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanone Plywoods | 印度 | 1 | $12.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ENYFLEX SH P K | 阿尔巴尼亚 | 1 | $11.5K | 热带木胶合板、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 非针叶木薄胶合板 | KANONE PLYWOODS | 印度 | $12.8K |
| 2024-02-26 | 非针叶木薄胶合板 | ENYFLEX SH P K | 阿尔巴尼亚 | $10.2K |
| 2024-02-26 | 非针叶木薄胶合板 | ENYFLEX SH P K | 阿尔巴尼亚 | $1.3K |