CTY CP VT XD VĨNH ĐỨC
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và XâY DựNG VĩNH ĐứC
12
进口笔数
1
出口笔数
$9.39M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-26
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310175320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAHGM2T |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | 6B Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG VĨNH ĐỨC |
| 企业英文名称 | VINH DUC CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6B Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02862700207 |
| 传真 | 02838443767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $6.40M |
| 日本 | 4 | $1.41M |
| 德国 | 1 | $800.0K |
| 西班牙 | 2 | $774.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATOMAS HK CO LTD | 中国 | 4 | $5.96M | 运输起重机 |
| ICAN CO LTD | 日本 | 3 | $1.05M | 土方机械零件、无石棉刹车片 |
| SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD | 中国 | 2 | $800.0K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| KINGLOO WORLD TRADING CO LTD | 德国 | 1 | $800.0K | 精加工陶瓷、其他木家具 |
| Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | 2 | $774.0K | 8425机械零件、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAN CO LTD | 日本 | 1 | $5.0K | 土方机械零件、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | $128.2K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | $128.2K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | $9.7K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | $9.7K |
| 2026-03-17 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-03-17 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-03-17 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-03-17 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-03-17 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-03-17 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $210.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | ICAN CO LTD | 日本 | $5.0K |