HENGSHENG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HENGSHENG VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301238899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN871F3NV |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 742 Nguyễn Văn Cừ, Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HENGSHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUNCHENG FOOD SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 276 Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84842648688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $7.0K | 6mm以下精炼铜丝、其他塑料包装制品 |
| AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $941 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木托盘 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | — | $823 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | — | $364 |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | — | $60 |
| 2025-12-31 | 工业清洁制剂 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | — | $77 |
| 2025-12-31 | 其他泡沫塑料 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-31 | 其他手工工具 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-31 | 不锈钢棒杆材 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-12-31 | 塑料包装箱 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |