Nhat Van Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Nhất Vân

145
进口笔数
101
出口笔数
$596.7K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $24.9K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 4 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-01进口 $121 · 2 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-02进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 4 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-05进口 $29.8K · 5 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-07进口 $17.7K · 4 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-09进口 $39.6K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-12进口 $18.3K · 7 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $45.6K · 8 笔2025-02进口 $27.6K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-03进口 $30.9K · 6 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-04进口 $47.7K · 5 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-05进口 $15.9K · 4 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-07进口 $580 · 2 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-08进口 $21.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-10进口 $33.9K · 4 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $29.1K · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-03进口 $20.9K · 6 笔出口 $860 · 1 笔2026-04进口 $64.0K · 4 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $24.9K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 4 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-01进口 $121 · 2 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-02进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 4 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-05进口 $29.8K · 5 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-07进口 $17.7K · 4 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-09进口 $39.6K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-12进口 $18.3K · 7 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $45.6K · 8 笔2025-02进口 $27.6K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-03进口 $30.9K · 6 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-04进口 $47.7K · 5 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-05进口 $15.9K · 4 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-07进口 $580 · 2 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-08进口 $21.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-10进口 $33.9K · 4 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $29.1K · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-03进口 $20.9K · 6 笔出口 $860 · 1 笔2026-04进口 $64.0K · 4 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3602705242
企查查编码QVN9AN6MYT
成立日期2012-01-13
联系地址248, khu 2, ấp Cát Lái, Xã Phú Hữu, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHẤT VÂN
企业英文名称NHAT VAN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址248, khu 2, ấp Cát Lái, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话0917911502
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482190未印刷标签
520851印花棉布
580790非织造标签
960621塑料纽扣
580620窄幅弹性织物
580890装饰流苏
540754印花聚酯布
590390塑料涂层织物
551323涤棉染色布

出口

HS 编码产品
620920婴儿棉服
620342男棉裤
620462女式棉裤
610342棉针织裤
620343男式化纤裤
620452棉制女裙
620930婴儿化纤服装
610462女棉裤
620240化纤女式大衣
611120婴儿棉针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本119$513.2K
越南23$46.1K
中国台湾1$13.5K
中国2$9.7K
印度尼西亚9$8.7K
巴基斯坦4$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本96$1.30M
越南3$28.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier Co., Ltd.日本128$529.6K印刷标签、其他拉链
TEIJIN FRONTIER CO LTD中国台湾3$18.2K染色聚酯布、25-70克非织造布
Your-Uniform Co., Ltd.日本4$15.7K聚酯短纤机织物、其他化学制剂
Teijin Frontier Co., Ltd.越南3$9.8K染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料
Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd.中国2$9.7K处理纺织物、塑料涂层织物
Teijin Frontier Co., Ltd.印度尼西亚8$8.6K聚酯长丝织物、聚酯短纤
Teijin Frontier Co., Ltd.巴基斯坦2$2.9K印花棉布、色织棉斜纹布
Teiji Frontier Co., Ltd.日本4$2.1K其他纸制品、服装零件
Your Uniform Co., Ltd.日本3$108其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier Co., Ltd.日本89$1.11M毛料套装、男式化纤裤
Your Uniform Co., Ltd.日本3$95.2K男式化纤裤、男式纤维衬衫
Your-Uniform Co., Ltd.日本3$88.2K男棉裤、男式化纤裤
Teijin Frontier Co., Ltd.越南3$28.6K贱金属配件、弹性针织布
New Way Co., Ltd.日本3$1.4K男式纺织裤、合成纤维袜类

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27未印刷标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$45
2026-05-27棉机织布Teijin Frontier Co., Ltd.日本$26
2026-05-27机织标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$869
2026-05-27机织标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$71
2026-05-27塑料纽扣Teijin Frontier Co., Ltd.日本$11
2026-05-27印花棉布Teijin Frontier Co., Ltd.巴基斯坦$1.4K
2026-05-15机织标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$16
2026-05-15机织标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$185
2026-05-15印花棉布Teijin Frontier Co., Ltd.日本$314
2026-05-15塑料纽扣Teijin Frontier Co., Ltd.日本$75

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23婴儿棉服Teijin Frontier Co., Ltd.日本$510
2026-06-23女式棉裤Teijin Frontier Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-23女式棉裤Teijin Frontier Co., Ltd.日本$3.1K
2026-06-23婴儿棉服Teijin Frontier Co., Ltd.日本$480
2026-06-22女式棉裤Teijin Frontier Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-22女式棉裤Teijin Frontier Co., Ltd.日本$2.0K
2026-06-22婴儿棉服Teijin Frontier Co., Ltd.日本$490
2026-06-22婴儿棉服Teijin Frontier Co., Ltd.日本$400
2026-06-22棉制女裙Teijin Frontier Co., Ltd.日本$800
2026-06-01婴儿棉服Teijin Frontier Co., Ltd.日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nhat Van Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →