MIDORI Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 手工锉刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MIDORI

15
进口笔数
48
出口笔数
$107.0K
进口金额
$312.4K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316531536
企查查编码QVNCAMWG4G
成立日期2020-10-12
联系地址25/22 Đường 22, Khu phố Gò Công, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIDORI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/22 Đường 22, Khu phố 14, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话0943719768
邮箱Sales01midoritech@gmail.com
官网midori-tech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
846719非旋转气动手工具
391890塑料地板
841459其他风扇
853690其他电路开关装置
401519非医用橡胶手套
731819其他螺纹紧固件
741220铜合金管件
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
820310手工锉刀
391729其他硬塑料管
820810金属加工机刀
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
846719非旋转气动手工具
391740塑料管件
741220铜合金管件
831120药芯焊丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$76.9K
中国台湾5$16.8K
马来西亚3$10.5K
泰国2$2.4K
中国2$362

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$312.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation日本10$83.1K其他钢铁制品、机床零件附件
PROWIN TOOLS CO中国台湾1$12.1K喷枪、喷雾机零件
As One Corp.日本3$10.5K其他塑料制品、塑料容器
Yamazen Corp.日本1$850机床零件、机床零件附件
YAMAZEN CORP ORATION中国台湾1$364电力控制板、其他钢铁制品
Yamazen Corp.泰国1$27数控卧式车床、螺纹钢制管件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南44$311.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$461其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$270其他钢铁制品、其他塑料制品
Hory Vietnam Co., Ltd.越南1$216钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他螺纹紧固件YAMAZEN CORP日本$695
2026-03-18其他螺纹紧固件YAMAZEN CORP日本$154
2025-06-26其他螺纹紧固件YAMAZEN CORP ORATION日本$494
2025-06-26手工磨刀石YAMAZEN CORP ORATION日本$183
2025-06-26焊接材料YAMAZEN CORP ORATION日本$559
2025-01-20非电气机械零件YAMAZEN CORP ORATION日本$342
2025-01-20小功率交流电机YAMAZEN CORP ORATION日本$301
2025-01-20手工锉刀YAMAZEN CORP ORATION日本$265
2025-01-20非电气机械零件YAMAZEN CORP ORATION日本$89
2025-01-20非电气机械零件YAMAZEN CORP ORATION日本$310

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属加工机刀AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-23其他硬塑料管AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-23阀门龙头AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$37
2026-04-23可互换钻具AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-23可互换钻具AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$34
2026-04-23手工锉刀AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$317
2026-04-23金属加工机刀AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$54
2026-03-30压力测量仪AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$972
2026-03-30可互换扳手套筒AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$123
2026-03-30阀门龙头AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$282

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MIDORI Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →