MIDORI Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 手工锉刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MIDORI
15
进口笔数
48
出口笔数
$107.0K
进口金额
$312.4K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316531536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAMWG4G |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | 25/22 Đường 22, Khu phố Gò Công, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIDORI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/22 Đường 22, Khu phố 14, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0943719768 |
| 邮箱 | Sales01midoritech@gmail.com |
| 官网 | midori-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820310 | 手工锉刀 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $76.9K |
| 中国台湾 | 5 | $16.8K |
| 马来西亚 | 3 | $10.5K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
| 中国 | 2 | $362 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $312.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corporation | 日本 | 10 | $83.1K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| PROWIN TOOLS CO | 中国台湾 | 1 | $12.1K | 喷枪、喷雾机零件 |
| As One Corp. | 日本 | 3 | $10.5K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Yamazen Corp. | 日本 | 1 | $850 | 机床零件、机床零件附件 |
| YAMAZEN CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $364 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Yamazen Corp. | 泰国 | 1 | $27 | 数控卧式车床、螺纹钢制管件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $311.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $461 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $216 | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他螺纹紧固件 | YAMAZEN CORP | 日本 | $695 |
| 2026-03-18 | 其他螺纹紧固件 | YAMAZEN CORP | 日本 | $154 |
| 2025-06-26 | 其他螺纹紧固件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $494 |
| 2025-06-26 | 手工磨刀石 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $183 |
| 2025-06-26 | 焊接材料 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $559 |
| 2025-01-20 | 非电气机械零件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $342 |
| 2025-01-20 | 小功率交流电机 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $301 |
| 2025-01-20 | 手工锉刀 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $265 |
| 2025-01-20 | 非电气机械零件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $89 |
| 2025-01-20 | 非电气机械零件 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $310 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-23 | 其他硬塑料管 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 手工锉刀 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-30 | 压力测量仪 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $972 |
| 2026-03-30 | 可互换扳手套筒 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | AIDO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |