Hitech Trading and Service Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$542.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201988566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYHB4DA |
| 成立日期 | 2019-10-19 |
| 联系地址 | Số 85 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (tại nhà bà Nguyễn Thị Kim Huế), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 00349714574 |
| 邮箱 | hitechhp.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $542.1K |
| 中国 | 1 | $56 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 78 | $383.3K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $74.6K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $57.6K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 涂布纸板 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-29 | 非纺织润滑剂 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-06-29 | 其他粘合剂≤1kg | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-25 | 簇绒地毯 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2026-06-25 | 合成纤维窗帘 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-24 | 其他粘合剂≤1kg | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $49 |