KAI THINH NGUYEN CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khai Thịnh Nguyên
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$53.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702462265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTG833C |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số 62/19, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THỊNH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 317X/2, đường An Phú 35, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84355211435 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820299 | 其他锯片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $53.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $29.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $11.2K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 其他功能机器 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-10-25 | 其他功能机器 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-10-20 | 非农用喷雾器具 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-08-29 | 可互换工具 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-08-29 | 组合测量仪器 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $829 |
| 2023-08-29 | 可互换工具 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-08-29 | 其他电路开关装置 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2023-08-29 | 可互换工具 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-08-29 | 组合测量仪器 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $850 |
| 2023-08-29 | 其他电路开关装置 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |