TRINH GIA MEDIA & TRANING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và TRUYềN THôNG TRịNH GIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$333
进口金额
$0
出口金额
2024-08-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106079112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76SCGK1 |
| 成立日期 | 2013-01-08 |
| 联系地址 | VP11 tầng 11 tòa Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG TRỊNH GIA |
| 企业英文名称 | TRINH GIA MEDIA AND TRANING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP11 tầng 11 tòa Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842466813849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $333 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $333 | 其他户外娱乐设备、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 针织头饰 | GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-15 | 单功能打印机 | GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $91 |
| 2024-08-15 | LED照明灯具 | GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $8 |
| 2024-08-15 | 自动数据处理输入输出单元 | GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-15 | 数据处理机 | GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $189 |
| 2024-08-15 | 皮革箱包容器 | GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $26 |
| 2024-08-15 | 自动数据处理输入输出单元 | GLOBAL PLUS LOGISTICS PTE LTD | 中国 | $11 |