Kyou dai Gos Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
1
进口笔数
32
出口笔数
$260
进口金额
$43.6K
出口金额
2025-04-17
最近进口
2025-11-11
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314498876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH55F8EA |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | 123 Lý Chính Thắng, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYOUDAI GOS |
| 企业英文名称 | KYOUDAI GOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909480885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $36.9K |
| 墨西哥 | 1 | $2.1K |
| 巴西 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Treasure Precision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 其他测量仪器、其他钨制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Seebest Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 静止变流器 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Tosei Mexico S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $2.1K | 机床零件 |
| Accretech Tosei do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $1.6K | 机床零件 |
| ACCRETECH TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 机床零件、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 绘图仪器 | RICH TREASURE PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $260 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 机床零件 | ACCRETECH TOSEI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-09-08 | 机床零件 | ACCRETECH TOSEI DO BRASIL LTDA | 巴西 | $314 |
| 2025-09-08 | 机床零件 | ACCRETECH TOSEI DO BRASIL LTDA | 巴西 | $1.3K |
| 2025-07-02 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-02 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-18 | 机床零件 | TOSEI MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $2.1K |
| 2025-03-13 | 静止变流器 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-12 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SEEBEST VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-02-20 | 测量仪器零件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-02-19 | 测量仪器零件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |