Minh Son Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH SơN
33
进口笔数
0
出口笔数
$668.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300554228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAK6ASM |
| 成立日期 | 2010-06-11 |
| 联系地址 | Khu phố Ngọc Khám, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thu gom rác thải rắn, rác thải công nghiệp, rác thải độc hại, rác thải không độc hại. Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải. Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, san lấp mặt bằng. Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế. Mua bán sắt thép. Đúc cán kéo thép. Mua bán, khai thác quặng kim loại (sắt, gang, đồng, chì,kẽm). Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của xăng dầu. Mua bán mô tô, xe máy và ô tô cũ và mới. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84913710169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 810197 | 钨废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $668.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $391.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $275.9K | 阀门龙头、压力测量仪 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $440 | 太阳镜、其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.7K |