Toan Nam Foods Corporation

越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 谷物制品

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Thực Phẩm Toàn Nam

0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$6.32M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0307665942
企查查编码QVNXDXURS3
成立日期2009-03-05
联系地址9/26 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TOÀN NAM
企业英文名称toan nam foods corporation
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9/26 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo
电话02838116774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190490谷物制品
070999其他食用蔬菜
091099其他香料
110290其他谷物粉
190590其他食品制剂
071410高淀粉木薯
070960鲜辣椒/甜椒
200899其他加工水果
071080其他冷冻蔬菜
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰106$4.44M
韩国40$1.08M
澳大利亚23$560.1K
越南5$236.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heuschen & Schroeff B.V.荷兰106$4.44M未煮意面、其他食品制剂
Cheon Ji韩国27$752.3K其他食品制剂、未煮意面
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚17$328.7K其他冷冻水果坚果、其他香蕉
Heuschen & Schrouff B.V.越南5$236.3K混合蔬菜、碾磨大米
Frutex Australia Pty Ltd澳大利亚5$198.0K干椰子、整粒胡椒
Whii N B Co., Ltd.韩国6$170.7K其他食品制剂
H ONE越南7$155.2K车身零件、未煮意面
Frutex Australia Pty Ltd澳大利亚1$33.4K姜黄、胡椒粉

近期贸易明细

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他谷物粉Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$1.0K
2026-04-28谷物制品Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$5.2K
2026-04-28谷物制品Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$5.8K
2026-04-28其他酒精饮料Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$3.6K
2026-04-28谷物制品Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$5.8K
2026-04-16高淀粉木薯Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$1.0K
2026-04-16其他冷冻蔬菜Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$1.7K
2026-04-16其他香料Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$800
2026-04-16鲜辣椒/甜椒Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$8.0K
2026-04-16其他食用蔬菜Heuschen & Schroeff B.V.荷兰$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan Nam Foods Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →