Toan Nam Foods Corporation
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Thực Phẩm Toàn Nam
- 邮箱3
0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$6.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307665942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDXURS3 |
| 成立日期 | 2009-03-05 |
| 联系地址 | 9/26 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TOÀN NAM |
| 企业英文名称 | toan nam foods corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9/26 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02838116774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 106 | $4.44M |
| 韩国 | 40 | $1.08M |
| 澳大利亚 | 23 | $560.1K |
| 越南 | 5 | $236.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | 106 | $4.44M | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Cheon Ji | 韩国 | 27 | $752.3K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $328.7K | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| Heuschen & Schrouff B.V. | 越南 | 5 | $236.3K | 混合蔬菜、碾磨大米 |
| Frutex Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $198.0K | 干椰子、整粒胡椒 |
| Whii N B Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $170.7K | 其他食品制剂 |
| H ONE | 越南 | 7 | $155.2K | 车身零件、未煮意面 |
| Frutex Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $33.4K | 姜黄、胡椒粉 |
近期贸易明细
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他谷物粉 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他酒精饮料 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 高淀粉木薯 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻蔬菜 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他香料 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $800 |
| 2026-04-16 | 鲜辣椒/甜椒 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 其他食用蔬菜 | Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | $2.8K |