Gai Ap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他植物纤维纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GAI THIêN PHướC
13
进口笔数
62
出口笔数
$618.5K
进口金额
$7.41M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2025-11-29
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702077757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGPYST2 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Ô số 01, Lô HA-2 Little, KĐT Hùng Thắng, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GAI THIÊN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUOC RAMIE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 01, Lô HA-2 Little, KĐT Hùng Thắng, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84981884668 |
| 邮箱 | info@gaiap.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550690 | 其他合成纤维 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 530210 | 生/沤大麻 |
| 521214 | 彩色棉布≤200克 |
| 530290 | 加工大麻纤维 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 550690 | 其他合成纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $382.4K |
| 美国 | 2 | $236.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $4.60M |
| 越南 | 19 | $2.81M |
| 印度 | 4 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Keqiao Nada Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $260.7K | 植物纺织纤维 |
| Summit International Trade LLC | 美国 | 2 | $236.1K | 生/沤大麻、加工大麻纤维 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
| Shaoxing Zhangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.9K | 染色聚酯布、其他合成纤维 |
| Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $818 | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.14M | 其他植物纤维纱线、植物纺织纤维 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.81M | 其他化学制剂、其他植物纤维纱线 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $825.6K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $665.2K | 其他植物纤维纱线、植物纺织纤维 |
| Shaoxing Zhangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $517.1K | 其他植物纤维纱线 |
| Changsha Xinda Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $407.9K | 其他植物纤维纱线 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $343.5K | 其他植物纤维纱线、植物纺织纤维 |
| Shaoxing JuHao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $242.3K | 其他植物纤维纱线 |
| Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $204.2K | 木薯淀粉、植物纺织纤维 |
| Wfb Baird & Co. (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $7.2K | 其他植物纤维纱线、其他植物纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 加工大麻纤维 | SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 加工大麻纤维 | SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 生/沤大麻 | SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC | 美国 | $77.0K |
| 2025-12-10 | 生/沤大麻 | SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC | 美国 | $77.0K |
| 2025-12-10 | 生/沤大麻 | SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC | 美国 | $77.5K |
| 2025-04-25 | 植物纺织纤维 | SHAOXING KEQIAO NADA TEXTILE CO., LTD | 中国 | $127.8K |
| 2025-03-18 | 其他合成纤维 | SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-03-05 | 其他合成纤维 | SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-02-28 | 其他合成纤维 | SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-02-13 | 其他合成纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 植物纺织纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-11-29 | 植物纺织纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2025-09-09 | 植物纺织纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2025-09-09 | 植物纺织纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-09 | 其他植物纤维纱线 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-09-09 | 植物纺织纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $569 |
| 2025-09-09 | 植物纺织纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $69.4K |
| 2025-08-13 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $125.0K |
| 2025-05-27 | 其他植物纤维纱线 | SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $189.7K |
| 2025-05-27 | 其他植物纤维纱线 | SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $165 |