Gai Ap Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他植物纤维纱线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GAI THIêN PHướC

13
进口笔数
62
出口笔数
$618.5K
进口金额
$7.41M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2025-11-29
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $650.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $303.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $650.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $420.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $486.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.3K · 3 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $184.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 2 笔2025-01进口 $76.8K · 1 笔出口 $207.6K · 1 笔2025-02进口 $86.2K · 3 笔出口 $291.8K · 2 笔2025-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $106.2K · 1 笔2025-04进口 $127.8K · 1 笔出口 $102.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 1 笔2025-12进口 $154.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $303.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $650.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $420.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $486.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.3K · 3 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $184.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 2 笔2025-01进口 $76.8K · 1 笔出口 $207.6K · 1 笔2025-02进口 $86.2K · 3 笔出口 $291.8K · 2 笔2025-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $106.2K · 1 笔2025-04进口 $127.8K · 1 笔出口 $102.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 1 笔2025-12进口 $154.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702077757
企查查编码QVNKGPYST2
成立日期2021-03-09
联系地址Ô số 01, Lô HA-2 Little, KĐT Hùng Thắng, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GAI THIÊN PHƯỚC
企业英文名称THIEN PHUOC RAMIE GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 01, Lô HA-2 Little, KĐT Hùng Thắng, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+84981884668
邮箱info@gaiap.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550690其他合成纤维
530500植物纺织纤维
530210生/沤大麻
521214彩色棉布≤200克
530290加工大麻纤维
600690其他针织布
610590非棉衬衫

出口

HS 编码产品
530890其他植物纤维纱线
530500植物纺织纤维
520210棉纱废料
531100其他植物纤维织物
550690其他合成纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$382.4K
美国2$236.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$4.60M
越南19$2.81M
印度4$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Keqiao Nada Textile Co., Ltd.中国3$260.7K植物纺织纤维
Summit International Trade LLC美国2$236.1K生/沤大麻、加工大麻纤维
Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd.中国2$63.0K其他泡沫塑料、其他编结制品
Shaoxing Zhangyu Textile Co., Ltd.中国3$57.9K染色聚酯布、其他合成纤维
Lu Thai Textile Co., Ltd.中国3$818彩色棉布100-200克、色织棉布

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd.中国13$2.14M其他植物纤维纱线、植物纺织纤维
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.越南13$1.81M其他化学制剂、其他植物纤维纱线
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国6$825.6K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$665.2K其他植物纤维纱线、植物纺织纤维
Shaoxing Zhangyu Textile Co., Ltd.中国4$517.1K其他植物纤维纱线
Changsha Xinda Textile Co., Ltd.越南2$407.9K其他植物纤维纱线
Pingxiang Ouran Import & Export Co., Ltd.越南2$343.5K其他植物纤维纱线、植物纺织纤维
Shaoxing JuHao Import & Export Co., Ltd.越南1$242.3K其他植物纤维纱线
Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$204.2K木薯淀粉、植物纺织纤维
Wfb Baird & Co. (India) Pvt. Ltd.印度4$7.2K其他植物纤维纱线、其他植物纤维织物

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05加工大麻纤维SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC美国$2.9K
2026-01-05加工大麻纤维SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC美国$1.7K
2026-01-05生/沤大麻SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC美国$77.0K
2025-12-10生/沤大麻SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC美国$77.0K
2025-12-10生/沤大麻SUMMIT INTERNATIONAL TRADE LLC美国$77.5K
2025-04-25植物纺织纤维SHAOXING KEQIAO NADA TEXTILE CO., LTD中国$127.8K
2025-03-18其他合成纤维SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD中国$21.2K
2025-03-05其他合成纤维SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD中国$16.4K
2025-02-28其他合成纤维SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD中国$20.3K
2025-02-13其他合成纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$9.7K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-29植物纺织纤维GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$41.9K
2025-11-29植物纺织纤维GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$42.6K
2025-09-09植物纺织纤维GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$47.1K
2025-09-09植物纺织纤维GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2025-09-09其他植物纤维纱线GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$564
2025-09-09植物纺织纤维GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$569
2025-09-09植物纺织纤维GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$69.4K
2025-08-13植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$125.0K
2025-05-27其他植物纤维纱线SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD中国$189.7K
2025-05-27其他植物纤维纱线SHAOXING ZHANGYU TEXTILE CO LTD中国$165

相关企业 · 同类产品

Gai Ap Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →