KINH BAC INVESTMENT & TECHNOLOGY APPLICATION CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và ứNG DụNG CôNG NGHệ KINH BắC
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$4.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300990224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0UWH8K |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Số 18, đường Võ Cường 13, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, đường Võ Cường 13, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84912179327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | 4 | $1.9K | 印刷电路、可变电阻器 |
| SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $580 | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $514 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $302 | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 30公斤以下称重机 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-08-27 | 工业称重机30-5000公斤 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-06-24 | 30公斤以下称重机 | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-06-23 | 其他蓄电池 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-06-23 | 衡器零件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-05-06 | 工业称重机30-5000公斤 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $680 |
| 2025-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-04-26 | 工业称重机30-5000公斤 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $683 |
| 2025-04-25 | 非玻璃化转印纸 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-01-23 | 30公斤以下称重机 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $337 |