DAI VIET PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Đại Việt
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$27.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313036371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3C51FV |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | D5/22 Ấp 4, Xã Qui Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5/22 Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84938171646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846693 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 13 | $16.2K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $6.8K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
| NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-12-09 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-09 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-12-09 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |