Duyen Hai Fire Prevention Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 灭火器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHòNG CHáY CHữA CHáY DUYêN HảI
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$491.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202198715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWCE80B |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 3/178 An Đà, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY DUYÊN HẢI |
| 企业英文名称 | DUYEN HAI FIRE PROTECTION AND PREVENTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/178 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84974775040 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $491.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 47 | $444.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.5K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $5.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $688 | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 灭火器 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $203 |
| 2025-07-07 | LED光伏照明装置 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $169 |
| 2025-07-07 | 信号装置零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $152 |
| 2025-07-07 | 灭火器 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $173 |
| 2025-07-07 | 纺织水龙软管 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $60 |
| 2025-07-07 | 纺织水龙软管 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $110 |
| 2025-07-07 | 信号装置零件 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $125 |
| 2025-07-07 | 压力测量仪 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $21 |
| 2025-07-07 | LED光伏照明装置 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $89 |
| 2025-07-04 | 灭火器 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $203 |