THIEN TRUONG ENVIROMENT TECHNIQUE & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ MôI TRườNG THIêN TRườNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109315294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2Y65MD |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 192, phố Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG ENVIROMENT TECHNIQUE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 192, phố Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84877313777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 液体流量计、分析仪器 |
| SHENZHEN OUSHENHANG INTERNATIONLA FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 分析仪器 |
| CUBIC INSTRUMENT (WUHAN) LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 气体烟雾分析仪 |
| CUBIC INSTRUMENT (WUHAN) LTD | 古巴 | 1 | $1.0K | 液体提升机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 分析仪器 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-05 | 其他测量仪器 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-05 | 分析仪器 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 分析仪器 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-05 | 液体流量计 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-05 | 分析仪器 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 分析仪器 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-05 | 切片机零件 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $650 |
| 2026-01-05 | 分析仪器 | SHAANXI DINGLIE INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 液体提升机 | CUBIC INSTRUMENT (WUHAN) LTD | 中国 | $1.0K |