Green Agriculture Import-Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP XANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108887193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PR9PPU |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 34/803, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP XANH |
| 企业英文名称 | GREEN AGRICULTURE IMPORT – EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 34/803, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng (Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 02466525018 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 18 | $1.17M |
| 澳大利亚 | 4 | $247.7K |
| 阿根廷 | 1 | $62.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 8 | $569.0K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Frigomerc S.A. | 巴拉圭 | 9 | $455.3K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| ZFC Commodities LLC | 巴拉圭 | 1 | $145.5K | 肉粉粒、碾磨大米 |
| Minerva Foods Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $95.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Beef Paraguay S.A. | 澳大利亚 | 1 | $90.9K | 肉粉粒 |
| Minerva Foods Asia Pty Ltd | 阿根廷 | 1 | $62.8K | 肉粉粒 |
| Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $61.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 肉粉粒 | ZFC COMMODITIES LLC | 巴拉圭 | $145.5K |
| 2023-11-16 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $12.4K |
| 2023-11-13 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 澳大利亚 | $90.9K |
| 2023-10-25 | 肉粉粒 | TENAZ GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $61.4K |
| 2023-10-19 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $99.5K |
| 2023-10-18 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $112.1K |
| 2023-10-06 | 肉粉粒 | MINERVA FOODS ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $37.0K |
| 2023-08-23 | 肉粉粒 | MINERVA FOODS ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $58.4K |
| 2023-06-05 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $70.0K |
| 2023-05-22 | 肉粉粒 | FRIGOMERC SA | 巴拉圭 | $35.2K |