Tay An Phat Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TâY AN PHáT
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$674.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802832486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRBC5CD |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Bãi Bùi, Thị Trấn Lang Chánh, Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂY AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 06/03 đường Quang Hiến,Cụm công nghiệp Bãi Bùi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84946688084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 59 | $674.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENG FENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 20 | $254.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 15 | $183.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $135.1K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| I Feeng Paper Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $31.9K | 其他纸制品 |
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YUAN WEI PAPER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.0K | 其他纸制品 |
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | YUAN WEI PAPER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-03-17 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-31 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-27 | 其他纸制品 | YUAN WEI PAPER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2025-09-24 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-09-22 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2025-09-10 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |