VP8 Thanh Dat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 422 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vp8 Thành Đạt
422
进口笔数
0
出口笔数
$18.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107501707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNR1E4G |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Km36, QL6, Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VP8 THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VP8 THANH DAT TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km36, QL6, Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84973173410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 422 | $18.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.62M | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.29M | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.85M | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 47 | $1.66M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Wosen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.16M | 其他涂布纸 |
| Waying Trading (Nanning) Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.09M | 薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
| Linyi Banlan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 28 | $932.6K | 针叶木单板、其他涂布纸 |
| Guangxi Huimaotong Business Co., Ltd. | 中国 | 18 | $870.0K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Senmei Decor Paper Co., Ltd. | 中国 | 18 | $716.0K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $645.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-23 | 未涂布印刷纸卷 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 未涂布印刷纸卷 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 未涂布印刷纸卷 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 未涂布印刷纸卷 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |