QUANG TRUNG SUPPLY OF HUMAN RESOURCES CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG NHâN LựC QUANG TRUNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$14.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109073013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN9BM56 |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 295 phố Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUANG TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT6-40 Khu tái định cư tại ô quy hoạch A.4/NO1, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02436500601 |
| 邮箱 | trangth@quangtrungcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKAN CO., LTD. | 尼日利亚 | 1 | $6.3K | 自粘塑料片、其他螺纹紧固件 |
| Jukan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Sekisui House Ltd. | 日本 | 2 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $33 |
| 2026-02-06 | 非木预制建筑 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $9 |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $14 |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $9 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $51 |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $12 |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $26 |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | JUKAN CO., LTD. | 日本 | $8 |