VIAT Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT VIAT
8
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107940983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GC8Y29 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Thái Bình, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIAT |
| 企业英文名称 | VIAT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Thái Bình, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84966731785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $4.7K |
| 日本 | 3 | $2.0K |
| 中国 | 3 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $537 |
| 新加坡 | 2 | $284 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.7K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| 735d1722edcdbd1ebc7f576a93f9b533 | 4 | $4.3K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 中国 | $614 |
| 2024-07-19 | 非数控金属冲孔机 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $614 |
| 2024-03-13 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $652 |
| 2024-03-13 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 中国 | $387 |
| 2024-03-13 | 纸张切割机 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2024-02-29 | 其他木工机床 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $391 |
| 2024-02-29 | 制冷压缩机 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $659 |
| 2024-02-29 | 纸张切割机 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-08-10 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 日本 | $850 |
| 2023-08-10 | 数控金属成形机 | CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 中国 | $42 |