Japanese Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NHậT GIA
28
进口笔数
8
出口笔数
$773.4K
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-30
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317842340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JV80JY |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | 370/15 Minh Phụng, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHẬT GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 370/15 Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908519738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $759.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.6K |
| 印度 | 2 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $964 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $180.3K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $178.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Yongkang Xinyuhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.0K | 热轧钢板、玻璃纤维织物 |
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.7K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Shishi City Qixing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Runtai Bao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Dystar China Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 分散染料、活性染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.3K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阳离子表面活性剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-29 | 阳离子表面活性剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-17 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-12 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-22 | 纺织品润滑剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-11 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-07 | 纺织染色助剂 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |