Chinh An Phu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHINH AN PHú

108
进口笔数
0
出口笔数
$11.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $932.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $401.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $407.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $347.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $292.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $441.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $228.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $240.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $932.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $243.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $232.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $325.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $401.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $407.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $347.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $292.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $441.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $228.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $240.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $932.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $243.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $232.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $325.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317283692
企查查编码QVNR2N2X26
成立日期2022-05-10
联系地址Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHINH AN PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址756A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话0901395966
邮箱hoale20222022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
020629冷冻牛杂
020621冻牛舌

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度97$11.15M
巴西10$697.4K
爱尔兰1$51.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度44$4.99M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Aali Exports Pvt. Ltd.印度14$1.58M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度11$1.28M冻去骨牛肉、去骨牛肉
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度10$1.13M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Seara Meats B.V.巴西9$605.1K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Marhaba Frozen Foods印度3$523.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA AGRO INDUSTRIES LIMITED印度4$486.3K冻去骨牛肉、动物肠肚
AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LIMITED印度4$482.1K冻去骨牛肉、去骨牛肉
AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED印度4$372.1K冻去骨牛肉、牛杂碎
RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED印度2$211.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LIMITED印度$105.5K
2026-07-13冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$33.0K
2026-07-13冷冻牛杂Marhaba Frozen Foods印度$4.8K
2026-07-13冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$102.0K
2026-07-06冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$60.5K
2026-07-06冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$20.1K
2026-06-23冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LIMITED印度$158.2K
2026-06-07冻去骨牛肉HMA AGRO INDUSTRIES LIMITED印度$74.2K
2026-05-18冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$21.6K
2026-05-18冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$102.0K

相关企业 · 同类产品

Chinh An Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →