An Tran Production Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 帽子配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Sản Xuất An Trần
13
进口笔数
36
出口笔数
$125.5K
进口金额
$983.4K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-06
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312049995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE36588X |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | 64 Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT AN TRẦN |
| 企业英文名称 | AN TRAN PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 0862657489 |
| 邮箱 | mubaohiemantran@gmail.com |
| 官网 | mubaohiemantran.com |
| 传真 | 0862659111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $69.4K |
| 中国 | 6 | $47.1K |
| 越南 | 1 | $8.9K |
| 日本 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $732.2K |
| 韩国 | 6 | $242.8K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Top Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.7K | 安全帽、其他纺织制品 |
| S-TOP Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.7K | 安全帽、塑料装饰品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Kaga Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 帽子配件 |
| Sstop Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25 | 安全帽 |
| Mr. Kokubu Hiroshi | 日本 | 1 | $18 | 安全帽 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaga Works Co., Ltd. | 日本 | 18 | $457.5K | 帽子配件 |
| Kaga Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 11 | $274.7K | 帽子配件 |
| S-TOP Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $122.8K | 帽子配件 |
| S Top Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $118.9K | 帽子配件 |
| Kaga Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 帽子配件 |
| Kfp Solution | 韩国 | 1 | $1.2K | 安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 塑料装饰品 | S TOP CO LTD | 韩国 | $226 |
| 2025-12-18 | 聚烯烃绳缆 | S TOP CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 聚烯烃绳缆 | S TOP CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 塑料装饰品 | S TOP CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 塑料装饰品 | S TOP CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 塑料装饰品 | S TOP CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-12-18 | 塑料装饰品 | S TOP CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-12-18 | 塑料装饰品 | S TOP CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-12-18 | 聚烯烃绳缆 | S TOP CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 塑料装饰品 | S TOP CO LTD | 韩国 | $272 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 帽子配件 | S-TOP CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | S-TOP CO., LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | S-TOP CO., LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | S-TOP CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | S-TOP CO., LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | S-TOP CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 帽子配件 | Kaga Works Co., Ltd. | 日本 | $749 |
| 2026-04-03 | 帽子配件 | Kaga Works Co., Ltd. | 日本 | $26.6K |
| 2026-02-26 | 帽子配件 | Kaga Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $784 |
| 2026-02-26 | 帽子配件 | Kaga Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $36.3K |