Vintech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINTECH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$38.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500673374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA57U6U |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Xuân Mới, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINTECH |
| 企业英文名称 | VINTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B, Ngõ 5, Đường Trần Mỹ Cơ, TDP Xuân Mới, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84901668993 |
| 邮箱 | vintechvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $36.9K |
| 中国 | 1 | $316 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| IM VINA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $316 | 贱金属铰链 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 静止变流器 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2023-03-06 | 其他蓄电池 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2023-03-06 | 其他塑料制品 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2023-03-06 | 自动数据处理输入输出单元 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2023-03-03 | 铜螺纹紧固件 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2023-02-28 | 毡呢无纺服装 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2023-02-28 | 毡呢无纺服装 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2023-02-24 | 贱金属铰链 | IM VINA Co., Ltd. | 中国 | $316 |
| 2023-02-24 | 铜螺纹紧固件 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2023-02-24 | 静止变流器 | IM Vina Co., Ltd. | 越南 | $41 |