PHUONG NAM INVESTMENT TOURISM & SHIPPING ONE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Du Lịch Và Vận Tải Biển Phương Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$98.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302182074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9STVAX |
| 成立日期 | 2010-10-26 |
| 联系地址 | 157 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ DU LỊCH VÀ VẬN TẢI BIỂN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM INVESTMENT TOURISM AND SHIPPING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 38203847 |
| 邮箱 | phuongnamvn@vnn.vn |
| 官网 | www.phuongnamvn.com.vn |
| 传真 | 38206858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $66.7K |
| 日本 | 2 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | 3 | $66.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 1 | $8.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |