T&D Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU T&D
97
进口笔数
0
出口笔数
$9.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316384497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYV2HMH |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | VP A3,34, Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU T&D |
| 企业英文名称 | T&D IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP A3,34, Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84933336676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 97 | $9.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 44 | $4.31M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $1.47M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $968.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 8 | $825.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $326.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $314.9K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $262.6K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| International Agro Foods | 印度 | 2 | $237.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Food Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $112.6K | 冻去骨牛肉 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $111.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $23.7K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $18.4K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $18.2K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $40.0K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $16.2K |
| 2026-03-10 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $44.1K |
| 2026-03-10 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $38.0K |
| 2026-03-10 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $26.9K |
| 2026-03-10 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $26.8K |
| 2026-02-04 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $39.2K |