Minh Song Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Song
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$217.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304031190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP38VRMR |
| 成立日期 | 2005-10-11 |
| 联系地址 | 482/39A Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH SONG |
| 企业英文名称 | MINH SONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/39A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ thương mại. Sản xuất, mua bán hàng trang trí nội thất (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí và sản xuất hàng gốm sứ - thủy tinh tại trụ sở). Thiết kế trang web. Sản xuất, mua bán phần mềm. Mua bán hàng trang trí nội thất, kim khí điện máy, hàng điện tử - điện lạnh gia dụng, hàng gia dụng, mỹ phẩm; thiết bị, linh kiện, vật tư, phụ tùng máy tính; thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, hàng thủ công mỹ nghệ, nguyên phụ liệu ngành may mặc, thiết bị máy may, hàng may mặc. Kinh doanh nhà. Quảng cáo thương mại. Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế. Dịch vụ tổ chức hội chợ triển lãm. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Sản xuất, lắp ráp, sửa chữa và bảo trì máy vi tính, hệ thống mạng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Đại lý cung cấp dịch vụ internet (không hoạt động tại trụ sở). Đào tạo dạy nghề. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Dịch vụ nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại. Sản xuất hộp mực (trử sản xuất hóa chất, tái chế phế thải tại trụ sở). Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 960321 | 牙刷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $179.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $217.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $22.3K |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $43 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $681 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $859 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $70 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $71 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $36 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $40 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $205 |
| 2026-04-15 | 感光纸基材 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $116 |